family leguminosae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Đậu (danh pháp khoa học: Fabaceae hoặc Leguminosae), một họ thực vật lớn bao gồm cây gỗ, cây bụi, dây leo và cây thân thảo, đặc trưng bởi quả dạng đậu (quả nang mở thành hai mảnh vỏ). Họ này được chia thành ba phân họ chính: Caesalpiniaceae (phân họ Vang), Mimosaceae (phân họ Trinh nữ) và Papilionaceae (phân họ Cánh bướm).
Ví dụ sử dụng
- (Họ Đậu bao gồm các loại cây trồng có giá trị kinh tế như đậu nành, đậu Hà Lan và lạc.)
- (Nhiều loài trong họ Đậu có nốt sần ở rễ để cố định nitơ từ khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The family Leguminosae is divided into three subfamilies": Cụm từ này dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật, nhấn mạnh cấu trúc phân nhánh của họ.
- Taxonomists often refer to the family Leguminosae when discussing nitrogen-fixing plants. (Các nhà phân loại học thường nhắc đến họ Đậu khi thảo luận về thực vật cố định đạm.)
"Plants of the family Leguminosae": Dùng để chỉ chung các loài thuộc họ này.
- Plants of the family Leguminosae are found in diverse habitats worldwide. (Các loài thực vật thuộc họ Đậu được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Leguminous (tính từ): thuộc về họ Đậu.
- Leguminous plants are known for their ability to enrich soil with nitrogen. (Các cây họ Đậu được biết đến với khả năng làm giàu nitơ cho đất.)
Legume (danh từ): cây họ Đậu hoặc quả đậu.
- Lentils and chickpeas are common legumes. (Đậu lăng và đậu gà là các loại cây họ Đậu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Fabaceae: danh pháp thay thế cho họ Đậu, được sử dụng rộng rãi trong phân loại thực vật hiện đại.
- Họ Đậu: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Subfamily Leguminosae: phân họ trong họ Đậu (thường dùng trong ngữ cảnh cũ hoặc phân loại không chính thức).
- The subfamily Leguminosae was once considered a separate family. (Phân họ này từng được coi là một họ riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ chuyên ngành này.