family lemuridae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Lemuridaemột họ động vật thuộc bộ Linh trưởng, bao gồm các loài vượn cáo điển hình, đặc hữu của đảo Madagascar.

dụ sử dụng
  • (Họ Lemuridae bao gồm các loài như vượn cáo đuôi vòng vượn cáo diềm cổ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Lemuridae để hiểu về sự tiến hóa của linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Lemuridae": thuộc về họ Lemuridae.
    • All lemurs native to Madagascar belong to the family Lemuridae. (Tất cả vượn cáo bản địa Madagascar đều thuộc họ Lemuridae.)
  • "within the family Lemuridae": trong phạm vi họ Lemuridae.
    • Within the family Lemuridae, there are several genera with distinct behaviors. (Trong phạm vi họ Lemuridae, nhiều chi với các hành vi khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemuridae (n): tên khoa học của họ này.
  • Lemur (n): vượn cáo, thành viên của họ Lemuridae.
    • The lemur is a primate found only in Madagascar. (Vượn cáo một loài linh trưởng chỉ ở Madagascar.)
  • Lemuriform (adj): thuộc dạng vượn cáo.
    • Lemuriform primates are known for their large eyes and social behavior. (Các loài linh trưởng dạng vượn cáo nổi tiếng với đôi mắt to hành vi xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ vượn cáo điển hình: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Lemuridae: tên khoa học Latinh, không từ đồng nghĩa chính xác khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "family Lemuridae" đây danh từ chỉ phân loại sinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Lemuridae".