family line

family line

His family line has lived in this town for generations.

Định nghĩa

Danh từ: Dòng họ, dòng dõi, dòng máu gia đìnhchỉ một nhóm người chung tổ tiên, nối tiếp qua nhiều thế hệ.

dụ sử dụng
  • (Dòng họ của ông ấy đã sốngMassachusetts kể từ tàu Mayflower.)
  • ( ấy xuất thân từ một dòng dõi bác sĩ lâu đời.)
  • (Dòng họ này có thể được truy nguyên về thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to continue the family line": tiếp nối dòng dõi, duy trì nòi giống.
    • He was the only son who could continue the family line. (Anh ấy người con trai duy nhất có thể tiếp nối dòng dõi.)
  • "to end the family line": kết thúc dòng họ (khi không người thừa kế).
    • Without children, the family line would end with him. (Không con cái, dòng họ sẽ kết thúc với ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Family tree (n): cây phả hệ, sơ đồ dòng họ.
    • We are building a family tree to understand our ancestry. (Chúng tôi đang xây dựng cây phả hệ để hiểu về tổ tiên của mình.)
  • Lineage (n): dòng dõi, huyết thống.
    • Her lineage can be traced back to royalty. (Dòng dõi của ấy có thể được truy nguyên về hoàng tộc.)
  • Bloodline (n): dòng máu, huyết thống.
    • The bloodline of the family is pure and ancient. (Dòng máu của gia đình này thuần khiết cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancestry (n): tổ tiên, nguồn gốc dòng họ.
  • Descent (n): xuất thân, dòng dõi.
  • Pedigree (n): phả hệ, dòng dõi (thường dùng cho người hoặc động vật quý tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To come from a family line: xuất thân từ một dòng họ.
    • He comes from a family line of farmers. (Anh ấy xuất thân từ một dòng họ nông dân.)
  • To pass down through the family line: truyền lại qua các thế hệ trong dòng họ.
    • This tradition has been passed down through the family line for centuries. (Truyền thống này đã được truyền lại qua các thế hệ trong dòng họ suốt nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • To run in the family line: trong dòng họ, di truyền trong gia đình.
    • Artistic talent runs in the family line. (Tài năng nghệ thuật trong dòng họ này.)
  • To break the family line: phá vỡ truyền thống dòng họ.
    • By choosing a different career, he broke the family line of lawyers. (Bằng cách chọn một nghề nghiệp khác, anh ấy đã phá vỡ truyền thống luật sư của dòng họ.)