family liparididae

family liparididae

A snailfish from the family Liparididae swims near the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Họ mỡ: "family Liparididae" một danh từ khoa học chỉ một họ cá biển, thường được gọi là mỡ hoặc ốc biển (snailfishes). Đây một nhóm thuộc bộ Cá vược (Scorpaeniformes), đặc trưng bởi cơ thể mềm, không vảy, thường sốngvùng nước lạnh, sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family Liparididae includes over 400 species found in cold waters worldwide. (Họ mỡ bao gồm hơn 400 loài được tìm thấyvùng nước lạnh trên toàn thế giới.)
    • Scientists study the family Liparididae to understand deep-sea adaptation. (Các nhà khoa học nghiên cứu họ mỡ để hiểu về sự thích nghi với biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family Liparididae": trong phạm vi họ mỡ.

    • Many species within the family Liparididae have gelatinous bodies. (Nhiều loài trong họ mỡ cơ thể dạng keo.)
  • "members of the family Liparididae": các thành viên của họ mỡ.

    • Members of the family Liparididae are often found at great depths. (Các thành viên của họ mỡ thường được tìm thấyđộ sâu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Liparid (danh từ): thuộc họ mỡ.

    • A liparid was discovered in the Mariana Trench. (Một con mỡ đã được phát hiệnrãnh Mariana.)
  • Liparidinae (danh từ): phân họ trong họ mỡ.

    • The subfamily Liparidinae contains many deep-sea species. (Phân họ Liparidinae chứa nhiều loài sốngbiển sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Snailfish family: họ ốc biển (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • mỡ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.