family lophosoriaceae
Định nghĩa
Danh từ:
- Họ Lophosoriaceae: Một họ dương xỉ cây rất nhỏ, chỉ gồm một vài loài. Đây là nhóm thực vật cổ đại, có đặc điểm là thân cây cao, thẳng và lá lớn, mọc thành chùm ở ngọn.
Ví dụ sử dụng
- (The family Lophosoriaceae is one of the smallest families of tree ferns.)
- (Species in the family Lophosoriaceae usually live in tropical regions.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuộc họ Lophosoriaceae": dùng để chỉ các loài thực vật có quan hệ họ hàng trong nhóm này.
Cây dương xỉ thuộc họ Lophosoriaceae có thân cao tới 5 mét.
(Tree ferns belonging to the family Lophosoriaceae can reach heights of up to 5 meters.)"phân loại họ Lophosoriaceae": đề cập đến việc xếp loại thực vật vào họ này trong hệ thống phân loại sinh học.
Việc phân loại họ Lophosoriaceae đã thay đổi qua nhiều nghiên cứu.
(The classification of the family Lophosoriaceae has changed through many studies.)
Biến thể và từ gần giống
- Lophosoria (Danh từ): Chi duy nhất trong họ Lophosoriaceae, gồm các loài dương xỉ cây. (The genus Lophosoria has only one species, Lophosoria quadripinnata.)
Từ đồng nghĩa
- Họ dương xỉ cây nhỏ: Mô tả chung cho các họ dương xỉ cây có kích thước nhỏ, nhưng không chính xác về mặt phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thuộc về họ Lophosoriaceae: chỉ sự liên kết về mặt phân loại. (This fern species belongs to the family Lophosoriaceae.)
Thành ngữ liên quan
- Họ nhỏ nhưng đặc biệt: ám chỉ một nhóm có ít thành viên nhưng có đặc điểm nổi bật, dùng để nói về họ Lophosoriaceae trong ngữ cảnh so sánh. (The family Lophosoriaceae is a small but special family in the plant world.)