family lycosidae

Định nghĩa

Danh từ riêng (số ít): - Họ nhện sói: "Family Lycosidae" một danh từ khoa học chỉ một họ nhện lớn, bao gồm các loài nhện sói. Tên này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "lykos" (sói), loài nhện này tập tính săn mồi nhanh nhẹn không giăng để bẫy mồi, giống như loài sói.

dụ sử dụng
  • (Họ Lycosidae bao gồm hơn 2.300 loài nhện sói.)
  • (Nhện sói thuộc về họ Lycosidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "Family Lycosidae" thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sách giáo khoa về động vật học để chỉ một đơn vị phân loại (taxon) ở cấp họ.
    • The family Lycosidae is characterized by its excellent eyesight and hunting behavior. (Họ Lycosidae được đặc trưng bởi thị lực tuyệt vời hành vi săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycosidae (danh từ): Có thể được dùng như một tên riêng viết tắt của "family Lycosidae".
    • Lycosidae are found worldwide except in Antarctica. (Họ Lycosidae được tìm thấy trên toàn thế giới ngoại trừ Nam Cực.)
  • Lycosid (danh từ): Một thành viên của họ Lycosidae (nhện sói).
    • A lycosid can run very fast to catch its prey. (Một con nhện sói có thể chạy rất nhanh để bắt mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Wolf spider family: họ nhện sói (cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh thông thường).
  • Họ nhện sói: cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Lycosidae".