family machilidae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ máchilidae: "family machilidae" một danh từ dùng để chỉ một họ côn trùng trong bộ Archaeognatha (bộ côn trùng cổ), thường được gọi là "bọ đuôi bật" (jumping bristletails). Đây những loài côn trùng nhỏ, không cánh, thân hình thon dài ba sợi đuôi dài, đặc biệt khả năng bật nhảy khi bị đe dọa.

dụ sử dụng
  • (Họ máchilidae bao gồm các loài côn trùng thường được tìm thấy dưới đá lớp mục.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ máchilidae để hiểu về sự tiến hóa của côn trùng không cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of the family Machilidae": các thành viên của họ máchilidae.

    • Members of the family Machilidae are known for their jumping ability. (Các thành viên của họ máchilidae nổi tiếng với khả năng bật nhảy.)
  • "The taxonomy of the family Machilidae": phân loại học của họ máchilidae.

    • The taxonomy of the family Machilidae has been revised based on genetic studies. (Phân loại học của họ máchilidae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Machilid (danh từ): một thành viên của họ máchilidae.

    • A machilid can be identified by its three long tail filaments. (Một con máchilid có thể được nhận dạng qua ba sợi đuôi dài của .)
  • Machilidae (danh từ, dạng Latin hóa): tên khoa học của họ này.

    • Machilidae is a family within the order Archaeognatha. (Machilidae một họ trong bộ Archaeognatha.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumping bristletails: bọ đuôi bật (tên gọi thông thường).
    • Jumping bristletails are also known as family Machilidae. (Bọ đuôi bật còn được gọi là họ máchilidae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "family machilidae" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "family machilidae" đây thuật ngữ chuyên ngành.