family megalosauridae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Megalosauridae một họ khủng long chân thú (theropod) sống từ kỷ Jura giữa đến kỷ Phấn Trắng sớm. Đây một nhóm khủng long ăn thịt lớn, bao gồm các loài như Megalosaurusmột trong những loài khủng long đầu tiên được mô tả khoa học.

dụ sử dụng
  • (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch của họ Megalosauridae ở nhiều nơi trên thế giới.)
  • (Họ Megalosauridae được coi tổ tiên của các loài khủng long chân thú lớn hơn sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc họ Megalosauridae": dùng để chỉ các loài khủng long nằm trong họ này.

    • Loài khủng long này được xếp vào họ Megalosauridae dựa trên cấu trúc xương chậu. (Loài khủng long này được xếp vào họ Megalosauridae dựa trên cấu trúc xương chậu.)
  • "hóa thạch của họ Megalosauridae": các mẫu hóa thạch liên quan đến nhóm này.

    • Hóa thạch của họ Megalosauridae thường được tìm thấychâu Âu châu Phi. (Hóa thạch của họ Megalosauridae thường được tìm thấychâu Âu châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalosaur (danh từ): một thành viên của họ Megalosauridae, thường dùng để chỉ loài Megalosaurus.

    • Megalosaur một loài khủng long ăn thịt lớn sống cách đây khoảng 166 triệu năm. (Megalosaur một loài khủng long ăn thịt lớn sống cách đây khoảng 166 triệu năm.)
  • Megalosauroidea (danh từ): siêu họ bao gồm họ Megalosauridae các họ liên quan.

    • Siêu họ Megalosauroidea một nhóm khủng long chân thú nguyên thủy. (Siêu họ Megalosauroidea một nhóm khủng long chân thú nguyên thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ khủng long megalosaur: cách gọi thông thường để chỉ họ Megalosauridae.
    • Họ khủng long megalosaur từng thống trị các hệ sinh thái thời kỳ Jura. (Họ khủng long megalosaur từng thống trị các hệ sinh thái thời kỳ Jura.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.