family meliphagidae

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): Họ Meliphagidae một họ chim, thường được gọi là chim ăn mật (honey eaters). Đây một nhóm chim chủ yếu sốngkhu vực Úc, New Guinea các đảo Thái Bình Dương, đặc trưng bởi chiếc lưỡi dài, lông để hút mật hoa.

dụ sử dụng
  • (Họ Meliphagidae bao gồm nhiều loài chim sặc sỡ được tìm thấyÚc.)
  • (Các loài chim thuộc họ Meliphagidae những loài thụ phấn quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The family Meliphagidae is known for its diverse feeding habits": Họ Meliphagidae được biết đến với tập tính kiếm ăn đa dạng (bao gồm cả mật hoa, côn trùng quả mọng).
  • "Taxonomically, the family Meliphagidae is divided into several subfamilies": Về mặt phân loại, họ Meliphagidae được chia thành nhiều phân họ.
Biến thể từ gần giống
  • Họ chim ăn mật (cụm danh từ): tên thường gọi trong tiếng Việt cho họ Meliphagidae.
  • Meliphagid (danh từ, tính từ): thuộc về họ Meliphagidae (dùng trong văn bản khoa học).
    • A meliphagid bird was spotted in the garden. (Một loài chim thuộc họ Meliphagidae đã được phát hiện trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Honeyeaters (danh từ số nhiều): tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "chim ăn mật".
Các cụm từ liên quan
  • "Species within the family Meliphagidae": các loài trong họ Meliphagidae.
  • "Members of the family Meliphagidae": các thành viên của họ Meliphagidae.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)