family molidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ mặt trăng (danh pháp khoa học: Molidae), một họ cá biển thuộc bộ Cá nóc (Tetraodontiformes), nổi tiếng với hình dạng cơ thể dẹt, tròn kích thước lớn. Các loài trong họ này thường được gọi chung " mặt trăng đại dương" (ocean sunfishes).

dụ sử dụng
  • family Molidae (Họ mặt trăng bao gồm một số loài xương nặng nhất thế giới.)
  • family Molidae (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu họ mặt trăng để hiểu hành vi bơi lội độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Molidae": thuộc về họ mặt trăng.

    • The ocean sunfish, *Mola mola, belongs to the* family Molidae. ( mặt trăng đại dương, Mola mola, thuộc họ mặt trăng.)
  • "species within the family Molidae": các loài trong họ mặt trăng.

    • There are three known species within the family Molidae. ( ba loài đã biết trong họ mặt trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Molid (adj): thuộc về họ mặt trăng.

    • Molid fish are known for their lack of a tail fin. ( thuộc họ Molidae nổi tiếng thiếu vây đuôi.)
  • Mola (n): tên chi điển hình trong họ mặt trăng ( dụ: Mola mola, Mola tecta).

    • The mola is the heaviest bony fish. ( mola loài xương nặng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocean sunfish (n): mặt trăng đại dương (tên gọi chung cho các loài trong họ Molidae).

    • The ocean sunfish is a member of the family Molidae. ( mặt trăng đại dương thành viên của họ mặt trăng.)
  • Molidae (n): tên khoa học của họ, đồng nghĩa với "family Molidae".

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ phân loại học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Molidae".)