family myxinidae

family myxinidae

A hagfish from the family Myxinidae secretes slime in the deep ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Myxinidaemột họ động vật biển sản xuất chất nhờn, bao gồm các loài mút đá myxin ( hagfish). Đây nhóm động vật dây sống nguyên thủy, sốngđáy biển, khả năng tiết ra chất nhờn đặc biệt để tự vệ.

dụ sử dụng
  • (Họ Myxinidae bao gồm khoảng 80 loài mút đá myxin.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Myxinidae để hiểu về sự tiến hóa của động vật xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family Myxinidae": trong phạm vi họ Myxinidae.
    • Within the family Myxinidae, hagfishes are known for their slime glands. (Trong phạm vi họ Myxinidae, mút đá myxin được biết đến với các tuyến chất nhờn của chúng.)
  • "members of the family Myxinidae": các thành viên của họ Myxinidae.
    • Members of the family Myxinidae are scavengers that feed on dead fish. (Các thành viên của họ Myxinidae loài ăn xác thối, ăn cá chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Myxinidae (n): tên khoa học của họ này (không biến thể khác trong tiếng Việt thông dụng).
  • Hagfish (n): mút đá myxin – tên gọi phổ biến của các loài trong họ Myxinidae.
Từ đồng nghĩa
  • Họ mút đá myxin: cách gọi tương đương trong tiếng Việt.
  • Họ Myxinidae: giữ nguyên tên khoa học trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "family Myxinidae" đây thuật ngữ phân loại sinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "family Myxinidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.