family nummulitidae

family nummulitidae

A fossil of the family Nummulitidae is displayed in a museum case.

Định nghĩa

Danh từ:
- Họ Nummulitidae: Một họ sinh vật nguyên sinh (protoctists) hóa thạch, thuộc nhóm Foraminifera (trùng lỗ). Các loài trong họ này vỏ đá vôi hình đĩa hoặc hình đồng xu, thường được tìm thấy trong các trầm tích đá vôi từ kỷ Paleocen đến Eocen.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Họ Nummulitidae chỉ thị sinh học": Dùng để xác định môi trường trầm tích cổ đại.

    • Sự phong phú của họ Nummulitidae trong mẫu đá cho thấy khu vực này từng biển nông ấm áp.
  • "Nghiên cứu về họ Nummulitidae": Giúp hiểu lịch sử tiến hóa của trùng lỗ biến đổi khí hậu cổ đại.

Biến thể từ gần giống
  • Nummulite (danh từ): Một chi (genus) hoặc loài (species) cụ thể trong họ Nummulitidae, thường vỏ hình đồng xu.

    • Các nummulite hóa thạch được dùng để xây dựng các kim tự tháp Ai Cập.
  • Foraminifera (danh từ): Nhóm sinh vật nguyên sinh lớn hơn, bao gồm họ Nummulitidae.

Từ đồng nghĩa
  • Họ trùng lỗ hình đồng xu: Tên gọi mô tả dựa trên hình dạng vỏ đặc trưng.
  • Họ Nummulitidae hóa thạch: Nhấn mạnh tính chất hóa thạch của nhóm này.
Các cụm từ liên quan
  • Họ Nummulitidae cổ đại: Đề cập đến các loài đã tuyệt chủng từ kỷ Paleocen đến Eocen.
  • Phân loại họ Nummulitidae: Quá trình phân chia các loài trong họ dựa trên hình thái vỏ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)