family nyssaceae

family nyssaceae

A botanist examines a leaf from a tree in the family Nyssaceae.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Họ Nyssaceaemột họ thực vật hai mầm thuộc bộ Myrtales, bao gồm các cây gỗ như cây gum chua (sour gum trees). Đây một họ thực vật hoa, thường được tìm thấycác vùng ôn đới nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • (Họ Nyssaceae bao gồm các loài như cây gum đen cây tupelo nước.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây gum chua thuộc họ Nyssaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the family Nyssaceae is characterized by...": họ Nyssaceae được đặc trưng bởi...
    • The family Nyssaceae is characterized by its simple leaves and drupaceous fruits. (Họ Nyssaceae được đặc trưng bởi đơn quả hạch.)
  • "within the family Nyssaceae": trong họ Nyssaceae.
    • Within the family Nyssaceae, the genus Nyssa is the most well-known. (Trong họ Nyssaceae, chi Nyssa chi nổi tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nyssaceae (n): tên khoa học của họ thực vật này.
  • Nyssa (n): chi chính trong họ Nyssaceae, bao gồm các loài cây gum.
    • The genus Nyssa contains about 12 species. (Chi Nyssa chứa khoảng 12 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ cây gum: tên thông thường dùng để chỉ họ Nyssaceae do các loài cây gum thuộc họ này.
  • Họ Tupelo: tên gọi khác dựa trên loài cây tupelo nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "family nyssaceae" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family nyssaceae".