family peripatopsidae

family peripatopsidae

A scientist carefully observes a specimen of the family Peripatopsidae under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ Peripatopsidae: "family Peripatopsidae" một danh từ chỉ một họ (taxonomic family) trong ngành Onychophora (ngành giun nhung). Đây một nhóm động vật không xương sống, đặc điểm giống cả giun đốt chân khớp, thường sống trong môi trường ẩm ướt như đất rừng hoặc dưới mục.

  • Đặc điểm: Các loài trong họ này cơ thể dài, phân đốt, với nhiều cặp chân ngắn không khớp nối. Chúng được gọi là "giun nhung" bề mặt cơ thể lớp lông mịn.
dụ sử dụng
  • The family Peripatopsidae includes many species of velvet worms found in Australia and New Zealand. (Họ Peripatopsidae bao gồm nhiều loài giun nhung được tìm thấyÚc New Zealand.)

  • Scientists study the family Peripatopsidae to understand the evolution of arthropods. (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Peripatopsidae để hiểu về sự tiến hóa của động vật chân khớp.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the family Peripatopsidae": thuộc về họ Peripatopsidae.

    • The velvet worm is a member that belongs to the family Peripatopsidae. (Giun nhung một thành viên thuộc họ Peripatopsidae.)
  • "within the family Peripatopsidae": trong phạm vi họ Peripatopsidae.

    • Several genera are classified within the family Peripatopsidae. (Một số chi được phân loại trong phạm vi họ Peripatopsidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripatopsid (adj, n): thuộc về họ Peripatopsidae hoặc một loài trong họ này.

    • Peripatopsid species are known for their unique reproductive methods. (Các loài thuộc họ Peripatopsidae được biết đến với phương pháp sinh sản độc đáo.)
  • Peripatopsidae (n): viết tắt hoặc cách gọi tương tự, nhưng đây dạng chính xác của từ.

Từ đồng nghĩa
  • Velvet worm family: họ giun nhung (dịch thuật ngữ thông dụng).
  • Onychophoran family: họ ngành giun nhung (mô tả theo ngành học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, "family Peripatopsidae" thuật ngữ khoa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.