family pholididae
A marine biologist carefully observes a family Pholididae specimen in a tide pool.
Định nghĩa
Danh từ: Họ cá Pholididae, một họ cá thuộc phân bộ Blennioidea (cá bống biển).
Ví dụ sử dụng
- (Họ Pholididae bao gồm nhiều loài cá được tìm thấy ở vùng nước ven biển.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của cá trong họ Pholididae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: "family Pholididae" được dùng trong sinh học phân loại để chỉ một nhóm cá có đặc điểm chung về hình thái và di truyền.
- The family Pholididae is classified under the order Perciformes. (Họ Pholididae được phân loại dưới bộ Perciformes.)
Biến thể và từ gần giống
- Pholidid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ Pholididae.
- Pholidid fish are known for their elongated bodies. (Cá thuộc họ Pholididae được biết đến với thân hình thon dài.)
- Pholididae (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của họ, thường dùng trong văn bản khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Họ cá đuôi gai: tên thông thường trong tiếng Việt (không chính thức) cho một số loài trong họ này.
- Cá bống biển: tên gọi chung cho các loài trong phân bộ Blennioidea.
Các cụm từ liên quan
- Species of family Pholididae: các loài thuộc họ Pholididae.
- There are about 15 species of family Pholididae. (Có khoảng 15 loài thuộc họ Pholididae.)
- Member of family Pholididae: thành viên của họ Pholididae.
- The gunnel is a common member of family Pholididae. (Cá gunnel là một thành viên phổ biến của họ Pholididae.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Pholididae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.