family phyllocladaceae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ thực vật Phyllocladaceae: "family phyllocladaceae" là tên khoa học của một họ thực vật hạt trần, bao gồm các loài cây thân gỗ thuộc chi Phyllocladus (thường gọi là tùng lá kim). Họ này có đặc điểm lá biến dạng thành các cành dẹt (phylloclade) thực hiện chức năng quang hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Phyllocladaceae có nguồn gốc từ Nam bán cầu, đặc biệt là New Zealand và Tasmania.)
- (Các nhà thực vật học xếp họ Phyllocladaceae vào bộ Thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the family phyllocladaceae": trong phạm vi họ Phyllocladaceae.
- Several species within the family phyllocladaceae are used for timber. (Một số loài trong họ Phyllocladaceae được dùng làm gỗ.)
"members of the family phyllocladaceae": các thành viên của họ Phyllocladaceae.
- Members of the family phyllocladaceae are known for their unique phylloclades. (Các thành viên của họ Phyllocladaceae nổi tiếng với các cành dẹt độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Phyllocladaceae (danh từ): dạng viết tắt thông dụng trong phân loại học.
- Phyllocladaceae is a small family of conifers. (Phyllocladaceae là một họ nhỏ của các loài cây lá kim.)
Phyllocladus (danh từ): chi duy nhất trong họ này.
- Phyllocladus is the only genus in the family phyllocladaceae. (Phyllocladus là chi duy nhất trong họ Phyllocladaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ tùng lá kim: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Họ Phyllocladaceae: tên khoa học không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.