family podocarpaceae
The family Podocarpaceae includes many conifers with small, scale-like leaves.
Định nghĩa
Danh từ (thực vật học): Họ Thông tre (danh pháp khoa học: Podocarpaceae) — một họ thực vật hạt trần, có lá đơn giản, bền, hình kim hoặc hình vảy, thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Thông tre bao gồm nhiều loài cây lá kim có lá hình kim.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Thông tre để hiểu về sự tiến hóa của thực vật hạt trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "belong to the family podocarpaceae": thuộc về họ Thông tre.
- The tree belongs to the family podocarpaceae, not the pine family. (Cây này thuộc họ Thông tre, không phải họ Thông.)
- "within the family podocarpaceae": trong phạm vi họ Thông tre.
- Within the family podocarpaceae, there are over 150 species. (Trong phạm vi họ Thông tre, có hơn 150 loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Podocarp (danh từ): cây thuộc chi Thông tre (chi điển hình của họ ).
- The podocarp is a common ornamental tree in tropical gardens. (Cây Thông tre là loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
- Podocarpus (danh từ): tên khoa học của chi Thông tre.
Từ đồng nghĩa
- Họ Thông tre: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Podocarps: tên gọi tắt trong tiếng Anh (không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng thường dùng).
Các cụm từ liên quan
- Gymnosperm family: họ thực vật hạt trần.
- The family podocarpaceae is a gymnosperm family. (Họ Thông tre là một họ thực vật hạt trần.)
- Conifer family: họ cây lá kim.
- Most species in the family podocarpaceae are conifers. (Hầu hết các loài trong họ Thông tre là cây lá kim.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: vì đây là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.