family psocidae

family psocidae

A family psocidae insect rests on a damp, fallen leaf in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Psocidae một họ côn trùng nhỏ, thân mềm, ăn các thực vật mục nát; họ hàng với rận sách.

dụ sử dụng
  • (Họ Psocidae bao gồm nhiều loài thường được tìm thấy dưới vỏ cây.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Psocidae để hiểu quá trình phân hủy trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Psocidae": thuộc về họ Psocidae.

    • This tiny insect belongs to the family Psocidae. (Loài côn trùng nhỏ bé này thuộc về họ Psocidae.)
  • "the classification of family Psocidae": sự phân loại của họ Psocidae.

    • The classification of family Psocidae has been revised based on new genetic data. (Sự phân loại của họ Psocidae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Psocid (danh từ): cá thể thuộc họ Psocidae.

    • A psocid is a small insect that feeds on mold. (Một con psocid một loài côn trùng nhỏ ăn nấm mốc.)
  • Psocoptera (danh từ): bộ côn trùng bao gồm họ Psocidae các họ khác.

    • Psocoptera is an order of insects that includes booklice and barklice. (Bộ Psocoptera một bộ côn trùng bao gồm rận sách rận vỏ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Barklice (danh từ): rận vỏ cây (tên gọi chung cho các loài trong họ Psocidae).
    • Barklice are harmless insects that live on tree bark. (Rận vỏ cây loài côn trùng vô hại sống trên vỏ cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "family Psocidae".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Psocidae".