family ptilonorhynchidae
Danh từ: Họ Ptilonorhynchidae là một danh từ khoa học chỉ một họ chim trong lớp Chim, thường được gọi là họ Chim túp lều (bowerbirds). Các loài chim trong họ này nổi tiếng với tập tính xây dựng những "túp lều" trang trí cầu kỳ từ cành cây, hoa, quả và các vật sặc sỡ để thu hút bạn tình.
The family Ptilonorhynchidae includes species like the satin bowerbird and the great bowerbird.
(Họ Ptilonorhynchidae bao gồm các loài như chim túp lều xanh và chim túp lều lớn.)Scientists study the family Ptilonorhynchidae to understand the evolution of complex mating behaviors.
(Các nhà khoa học nghiên cứu họ Ptilonorhynchidae để hiểu sự tiến hóa của các hành vi giao phối phức tạp.)
"belonging to the family Ptilonorhynchidae": thuộc về họ chim túp lều.
The bowerbird, belonging to the family Ptilonorhynchidae, is known for its architectural skills.
(Chim túp lều, thuộc họ Ptilonorhynchidae, nổi tiếng với kỹ năng kiến trúc của nó.)"within the family Ptilonorhynchidae": trong phạm vi họ chim túp lều.
Within the family Ptilonorhynchidae, male birds often compete to build the most elaborate bowers.
(Trong phạm vi họ Ptilonorhynchidae, chim trống thường cạnh tranh để xây những túp lều tinh vi nhất.)
Ptilonorhynchid (danh từ/ tính từ): thành viên hoặc thuộc về họ Ptilonorhynchidae.
A ptilonorhynchid bird is known for its colorful decorations.
(Một loài chim thuộc họ Ptilonorhynchidae được biết đến với những đồ trang trí sặc sỡ.)Bowerbird (danh từ): tên thông thường của các loài trong họ Ptilonorhynchidae.
The bowerbird is a master of courtship displays.
(Chim túp lều là bậc thầy trong các màn tán tỉnh.)
- Họ chim túp lều: tên gọi phổ biến bằng tiếng Việt cho family Ptilonorhynchidae.
- Bowerbird family: tên tiếng Anh thông dụng.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan: vì đây là danh từ khoa học, không phải động từ.
- Không có thành ngữ: "family Ptilonorhynchidae" là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.