family rallidae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Gà nước: "family rallidae" là một danh từ chỉ một họ chim trong bộ Sếu (Gruiformes), bao gồm các loài chim như gà nước, gà lôi nước, sâm cầm, và vịt đồng. Các loài trong họ này thường sống ở vùng đầm lầy, ao hồ, và có chân dài, mỏ ngắn, thích nghi với việc lội nước.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Gà nước bao gồm nhiều loài là những tay bơi lội xuất sắc.)
- (Các nhà điểu học nghiên cứu hành vi của các loài chim trong họ Gà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a member of the family rallidae": một thành viên của họ Gà nước.
- The coot is a common member of the family rallidae found in ponds. (Con sâm cầm là một thành viên phổ biến của họ Gà nước thường thấy ở ao hồ.)
"classification within the family rallidae": phân loại trong họ Gà nước.
- Taxonomists have debated the classification within the family rallidae for decades. (Các nhà phân loại học đã tranh luận về việc phân loại trong họ Gà nước trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Rallid (danh từ/tính từ): thuộc về họ Gà nước.
- The rallid species are known for their secretive habits. (Các loài thuộc họ Gà nước nổi tiếng với thói quen kín đáo.)
Ralline (tính từ): liên quan đến họ Gà nước hoặc các loài chim trong họ này.
- Ralline birds have strong legs for walking on floating vegetation. (Các loài chim thuộc họ Gà nước có chân khỏe để đi trên thảm thực vật nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Rail family: họ chim gà nước (cách gọi thông thường trong tiếng Anh).
- Rallidae: tên khoa học của họ này, đồng nghĩa hoàn toàn với "family rallidae".
Các cụm từ liên quan
Rallidae species: các loài thuộc họ Gà nước.
- Many rallidae species are migratory. (Nhiều loài thuộc họ Gà nước có tính di cư.)
Rallidae habitat: môi trường sống của họ Gà nước.
- The rallidae habitat includes marshes and wetlands. (Môi trường sống của họ Gà nước bao gồm đầm lầy và vùng đất ngập nước.)
Thành ngữ liên quan
- As shy as a rail: nhút nhát như gà nước (thành ngữ tiếng Anh, chỉ sự rụt rè, kín đáo; "rail" là một loài trong họ Rallidae).
- He is as shy as a rail, always hiding in the background. (Anh ấy nhút nhát như gà nước, luôn trốn trong góc khuất.)