family ranidae

family ranidae

The true frog family Ranidae includes many common pond species.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Ranidaemột họ động vật lưỡng cư phân bố gần như khắp toàn cầu, bao gồm các loài ếch thật sự (ếch thực thụ). Đây một thuật ngữ phân loại sinh học, không phải từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Họ Ranidae bao gồm nhiều loài ếch được tìm thấy trong ao hồ rừng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Ranidae để hiểu về sự tiến hóa của động vật lưỡng cư.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "True frogs" (ếch thật sự): Đây tên gọi phổ biến cho các thành viên của họ Ranidae, phân biệt với các nhóm ếch khác như ếch cây (Hylidae) hay ếch độc (Dendrobatidae).
    • The common frog (Rana temporaria) is a typical member of the family Ranidae. (Ếch đồng – Rana temporaria – một thành viên điển hình của họ Ranidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranid (danh từ/tính từ): thuộc về họ Ranidae hoặc thành viên của họ này.

    • Ranid species are often found in temperate regions. (Các loài thuộc họ Ranidae thường được tìm thấyvùng ôn đới.)
  • Rana (danh từ): chi điển hình trong họ Ranidae, bao gồm nhiều loài ếch phổ biến.

    • The genus Rana is the largest within the family Ranidae. (Chi Rana chi lớn nhất trong họ Ranidae.)
Từ đồng nghĩa
  • True frogs (ếch thật sự): tên gọi thông thường.
  • Ranid frogs (ếch họ Ranidae): thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này đây từ vựng chuyên ngành sinh học.

Từ gần giống