family rhyniaceae

family rhyniaceae

A scientist carefully examines a fossil of family Rhyniaceae under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Rhyniaceaemột họ thực vật nguyên thủy, sống trong kỷ Cổ sinh (Paleozoic), thường được coi tổ tiên của các loài thực vật mạch hiện đại. Đây một nhóm thực vật hóa thạch, đã tuyệt chủng, cấu trúc đơn giản, không hay rễ thực sự.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc họ Rhyniaceae": dùng để phân loại các loài thực vật hóa thạch đặc điểm tương tự.

    • Loài Rhynia gwynne-vaughanii thuộc họ Rhyniaceae một dụ điển hình về thực vật nguyên thủy.
  • "hóa thạch họ Rhyniaceae": chỉ các di tích hóa thạch của nhóm thực vật này.

    • Hóa thạch họ Rhyniaceae cung cấp bằng chứng quan trọng về sự phát triển của hệ thống mạch dẫnthực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Rhynia (danh từ): chi điển hình của họ Rhyniaceae, gồm các loài thực vật hóa thạch sống cách đây khoảng 400 triệu năm.

    • Rhynia một chi thực vật mạch nguyên thủy nhất được biết đến.
  • Rhyniophyte (danh từ): nhóm thực vật nguyên thủy thuộc họ Rhyniaceae hoặc liên quan.

    • Rhyniophytes những thực vật đầu tiên hệ thống mạch dẫn thô sơ.
Từ đồng nghĩa
  • Thực vật họ Rhyniaceae: cách gọi thay thế, nhấn mạnh đặc điểm phân loại.
  • Thực vật nguyên thủy kỷ Cổ sinh: mô tả chung về thời kỳ mức độ tiến hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành cổ sinh vật học.