family ruscaceae

family ruscaceae

A botanist points to a plant from the family Ruscaceae in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Ruscaceae: "family Ruscaceae" một thuật ngữ trong sinh học phân loại, chỉ một họ thực vật nhỏ, một trong nhiều phân họ một số hệ thống phân loại chia nhỏ họ Liliaceae (họ Hành) ra. Tuy nhiên, cách phân loại này không được chấp nhận rộng rãi trong các hệ thống phân loại hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Họ Ruscaceae bao gồm các loài thực vật như cây chổi đồ tể.)
  • (Một số nhà thực vật học phân loại các loài này dưới họ Ruscaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Within the family Ruscaceae: trong phạm vi họ Ruscaceae.

    • Within the family Ruscaceae, there are several genera that were once part of the Liliaceae. (Trong phạm vi họ Ruscaceae, một số chi từng thuộc họ Liliaceae.)
  • As a taxonomic rank: như một bậc phân loại.

    • The family Ruscaceae is often treated as a synonym for the subfamily Nolinoideae. (Họ Ruscaceae thường được coi đồng nghĩa với phân họ Nolinoideae.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruscaceae (danh từ riêng): tên khoa học của họ thực vật này.
  • Ruscus (danh từ): một chi điển hình trong họ Ruscaceae, gồm các loài như cây chổi đồ tể.
    • Ruscus aculeatus is a species in the genus Ruscus. (Ruscus aculeatus một loài trong chi Ruscus.)
Từ đồng nghĩa
  • Subfamily Nolinoideae: phân họ Nolinoideae (một cách phân loại hiện đại hơn thay thế họ Ruscaceae).
  • Liliaceae (part): một phần của họ Liliaceae (theo hệ thống phân loại truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "family Ruscaceae" đây thuật ngữ phân loại cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.