family scarabaeidae
A large scarab beetle from the family Scarabaeidae crawls across a sunlit forest floor.
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): Họ Bọ hung (tên khoa học: Scarabaeidae), một họ lớn trong bộ Cánh cứng (Coleoptera), bao gồm các loài bọ hung, bọ phân, và bọ hung tìm kiếm phân.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Bọ hung bao gồm loài bọ hung linh thiêng của Ai Cập cổ đại.)
- (Nhiều loài trong họ Bọ hung là những sinh vật phân hủy quan trọng trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "family Scarabaeidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong động vật học và côn trùng học, để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- Researchers have identified over 30,000 species within the family Scarabaeidae. (Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 30.000 loài trong họ Bọ hung.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarabaeid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ Bọ hung.
- The scarabaeid beetle is known for its dung-rolling behavior. (Bọ hung được biết đến với hành vi lăn phân.)
- Scarab (danh từ): bọ hung (thường chỉ loài bọ hung linh thiêng).
- The scarab was a symbol of rebirth in ancient Egypt. (Bọ hung là biểu tượng của sự tái sinh ở Ai Cập cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Scarab beetles: bọ hung.
- Dung beetles: bọ phân (một nhóm trong họ Bọ hung chuyên ăn phân).
Các cụm từ liên quan
- Scarabaeidae family: tên gọi thông thường của họ Bọ hung trong phân loại sinh học.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Scarabaeidae".)