family sphyraenidae

family sphyraenidae

A barracuda from the family Sphyraenidae swims swiftly through a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: Họ nhồng (Sphyraenidae) một họ cá biển chỉ gồm một chi duy nhất, bao gồm các loài lớn, hoạt động mạnh mẽ, sốngvùng nước nhiệt đới cận nhiệt đới. Đại diện nổi bật nhất của họ này nhồng (barracuda).

dụ sử dụng
  • (Họ Sphyraenidae bao gồm nhồng, nổi tiếng với thân hình thon dài hàm răng sắc nhọn.)
  • (Các thợ lặn thường gặp các thành viên của họ Sphyraenidae ở các rạn san hô nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monotypic family": họ đơn chi, chỉ một chi duy nhất.

    • The family Sphyraenidae is a monotypic family, meaning it contains only one genus. (Họ Sphyraenidae một họ đơn chi, nghĩa chỉ chứa một chi duy nhất.)
  • "active fishes": hoạt động mạnh.

    • Fish in the family Sphyraenidae are known as active fishes that hunt in schools. ( trong họ Sphyraenidae được biết đến loài hoạt động mạnh, săn mồi theo đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphyraena (n): chi nhồng, chi duy nhất trong họ Sphyraenidae.

    • The genus Sphyraena contains about 30 species of barracudas. (Chi Sphyraena chứa khoảng 30 loài nhồng.)
  • Barracuda (n): nhồng, loài phổ biến nhất trong họ này.

    • Barracuda is a predatory fish belonging to the family Sphyraenidae. ( nhồng loài săn mồi thuộc họ Sphyraenidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ nhồng (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho family Sphyraenidae.

    • Họ nhồng một họ cá biển nhiệt đới. (Họ nhồng một họ cá biển nhiệt đới.)
  • Barracuda family (n): tên gọi tiếng Anh thông dụng.

    • The barracuda family is known for its speed and aggression. (Họ nhồng được biết đến với tốc độ tính hung dữ.)
Các cụm từ liên quan
  • Tropical and subtropical waters: vùng nước nhiệt đới cận nhiệt đới.
    • The family Sphyraenidae is native to tropical and subtropical waters. (Họ Sphyraenidae nguồn gốc từ các vùng nước nhiệt đới cận nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Sphyraenidae".

Từ gần giống