family tayassuidae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ lợn vòi, họ peccary: "Family Tayassuidae" một danh từ khoa học chỉ một họ động vật , bao gồm các loài lợn vòi (peccaries), sống chủ yếuchâu Mỹ. Đây những loài động vật giống lợn nhưng kích thước nhỏ hơn, với đặc điểm nổi bật tuyến mùi trên lưng bộ lông thô.

dụ sử dụng
  • (Họ Tayassuidae bao gồm ba loài còn sống: lợn vòi cổ trắng, lợn vòi môi trắng lợn vòi Chaco.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu họ Tayassuidae để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family Tayassuidae": trong phạm vi họ Tayassuidae.
    • New species are rarely discovered within the family Tayassuidae. (Các loài mới hiếm khi được phát hiện trong phạm vi họ Tayassuidae.)
  • "evolution of the family Tayassuidae": sự tiến hóa của họ Tayassuidae.
    • The evolution of the family Tayassuidae dates back to the Oligocene epoch. (Sự tiến hóa của họ Tayassuidae từ kỷ Oligocene.)
Biến thể từ gần giống
  • Tayassuidae (n): tên gọi khoa học của họ này, không biến thể thông dụng trong tiếng Việt.
  • Peccary (n): lợn vòi (tên gọi phổ biến cho các loài trong họ Tayassuidae).
    • The peccary is a social animal that lives in herds. (Lợn vòi loài động vật sống theo bầy đàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ lợn vòi: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Họ peccary: tên gọi mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Species of the family Tayassuidae: các loài trong họ Tayassuidae.
    • All species of the family Tayassuidae are native to the Americas. (Tất cả các loài trong họ Tayassuidae đều nguồn gốc từ châu Mỹ.)
  • Members of the family Tayassuidae: các thành viên của họ Tayassuidae.
    • Members of the family Tayassuidae are often mistaken for wild pigs. (Các thành viên của họ Tayassuidae thường bị nhầm với lợn rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Tayassuidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.