family ziphiidae

family ziphiidae

A beaked whale from the family Ziphiidae surfaces in the open ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Cá voi mõm khoằm (tên khoa học: Ziphiidae). Đây một họ động vật biển thuộc bộ Cá voi, bao gồm các loài cá voi mõm dài hẹp, thường được gọi chung cá voi mõm khoằm. Trong một số hệ thống phân loại , họ này từng được xếp vào họ Cá voi nhà táng (Physeteridae).

dụ sử dụng
  • (Họ Ziphiidae bao gồm hơn 20 loài cá voi mõm khoằm.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra những thành viên mới của họ Ziphiidae ở vùng nước biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Family Ziphiidae" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc phân loại động vật để chỉ một nhóm cá voi đặc điểm chung mõm dài răng giảm (chỉ 1-2 cặp rănghàm dưới ở con đực trưởng thành).
    • The classification of the family Ziphiidae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ Ziphiidae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ziphiid (danh từ/tính từ): thuộc họ Ziphiidae.
    • Ziphiids are known for their deep-diving abilities. (Các loài thuộc họ Ziphiidae nổi tiếng với khả năng lặn sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Beaked whale family: họ cá voi mõm khoằm (tên thông thường).
  • Ziphiidae (tên khoa học, không thay đổi).
Các cụm từ liên quan
  • Members of the family Ziphiidae: các thành viên của họ Ziphiidae.
    • All members of the family Ziphiidae are toothed whales. (Tất cả các thành viên của họ Ziphiidae đều cá voi răng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Ziphiidae" trong tiếng Anh.