famishment

famishment

A child suffers from famishment in a drought-stricken region.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái đói kém cực độ: "famishment" chỉ tình trạng đói khát nghiêm trọng do thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu trong một thời gian dài.
dụ sử dụng
  • (Các nhân chịu đựng sự đói kém cực độ trong suốt cuộc bao vây.)
  • (Sự đói kém cực độ có thể dẫn đến tổn thương sức khỏe vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To die of famishment": chết đói kém.

    • Many animals died of famishment during the harsh winter. (Nhiều loài động vật đã chết đói kém trong mùa đông khắc nghiệt.)
  • "A state of famishment": tình trạng đói kém.

    • The region was in a state of famishment after the crop failure. (Khu vực này rơi vào tình trạng đói kém sau khi mùa màng thất bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Famish (động từ): làm cho đói kém, chết đói.

    • The drought famished the entire village. (Hạn hán đã làm cho toàn bộ ngôi làng đói kém.)
  • Famished (tính từ): đói cực độ.

    • After the long hike, we were all famished. (Sau chuyến đi bộ dài, tất cả chúng tôi đều đói cực độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Starvation (danh từ): sự chết đói, tình trạng thiếu ăn trầm trọng.
  • Hunger (danh từ): cơn đói, sự đói khát (mức độ nhẹ hơn famishment).
  • Malnutrition (danh từ): suy dinh dưỡng (do thiếu chất, không nhất thiết đói hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • To famish someone: làm cho ai đó đói kém.
      • The captors famished their prisoners as a form of punishment. (Những kẻ bắt giữ đã làm cho nhân của họ đói kém như một hình phạt.)
Thành ngữ liên quan
    • To be as hungry as a wolf: đói như sói (mức độ đói rất cao).
      • He was as hungry as a wolf after skipping breakfast. (Anh ấy đói như sói sau khi bỏ bữa sáng.)