famishment
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái đói kém cực độ: "famishment" chỉ tình trạng đói khát nghiêm trọng do thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Các tù nhân chịu đựng sự đói kém cực độ trong suốt cuộc bao vây.)
- (Sự đói kém cực độ có thể dẫn đến tổn thương sức khỏe vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To die of famishment": chết vì đói kém.
- Many animals died of famishment during the harsh winter. (Nhiều loài động vật đã chết vì đói kém trong mùa đông khắc nghiệt.)
"A state of famishment": tình trạng đói kém.
- The region was in a state of famishment after the crop failure. (Khu vực này rơi vào tình trạng đói kém sau khi mùa màng thất bát.)
Biến thể và từ gần giống
Famish (động từ): làm cho đói kém, chết đói.
- The drought famished the entire village. (Hạn hán đã làm cho toàn bộ ngôi làng đói kém.)
Famished (tính từ): đói cực độ.
- After the long hike, we were all famished. (Sau chuyến đi bộ dài, tất cả chúng tôi đều đói cực độ.)
Từ đồng nghĩa
- Starvation (danh từ): sự chết đói, tình trạng thiếu ăn trầm trọng.
- Hunger (danh từ): cơn đói, sự đói khát (mức độ nhẹ hơn famishment).
- Malnutrition (danh từ): suy dinh dưỡng (do thiếu chất, không nhất thiết là đói hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To famish someone: làm cho ai đó đói kém.
- The captors famished their prisoners as a form of punishment. (Những kẻ bắt giữ đã làm cho tù nhân của họ đói kém như một hình phạt.)
Thành ngữ liên quan
- To be as hungry as a wolf: đói như sói (mức độ đói rất cao).
- He was as hungry as a wolf after skipping breakfast. (Anh ấy đói như sói sau khi bỏ bữa sáng.)