famous person
Định nghĩa
Danh từ: Người nổi tiếng, một người được nhiều người biết đến rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người nổi tiếng trong thế giới âm nhạc.)
- (Nhiều người nổi tiếng tham dự liên hoan phim mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a famous person for something": nổi tiếng vì điều gì đó.
- She is a famous person for her charity work. (Cô ấy là người nổi tiếng vì công việc từ thiện của mình.)
"to become a famous person": trở nên nổi tiếng.
- After the movie, he became a famous person overnight. (Sau bộ phim đó, anh ấy trở thành người nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Famous (adj): nổi tiếng.
- She is a famous actress. (Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.)
Fame (n): sự nổi tiếng.
- His fame spread quickly across the country. (Sự nổi tiếng của anh ấy lan rộng nhanh chóng khắp cả nước.)
Từ đồng nghĩa
- Celebrity: người nổi tiếng, thường dùng trong giới giải trí.
- Public figure: nhân vật công chúng.
- Star: ngôi sao (trong điện ảnh, âm nhạc, thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "famous person"; thay vào đó, dùng với động từ "become" hoặc "be".)
Thành ngữ liên quan
A household name: cái tên quen thuộc với mọi nhà (chỉ người rất nổi tiếng).
- She is a household name in Vietnam. (Cô ấy là cái tên quen thuộc với mọi nhà ở Việt Nam.)
The talk of the town: chủ đề bàn tán khắp nơi (thường về người nổi tiếng).
- After the scandal, he became the talk of the town. (Sau vụ bê bối, anh ấy trở thành chủ đề bàn tán khắp nơi.)