fan tan

fan tan

A group of people play a game of fan tan at a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi đánh bạc kiểu Trung Quốc: "fan tan" một trò chơi đánh bạc nguồn gốc từ Trung Quốc. Trong trò này, một số lượng ngẫu nhiên các nút (thường đồng xu, nút áo hoặc quân bài) được đặt dưới một cái bát. Người chơi đặt cược vào số nút còn lại sau khi chia cho 4, với các kết quả có thể 0, 1, 2 hoặc 3.
dụ sử dụng
  • (Sòng bạc cung cấp trò chơi fan tan, rất phổ biến trong giới cờ bạc người Trung Quốc.)
  • (Trong fan tan, người chơi đặt cược vào số dư khi tổng số nút được chia cho bốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play fan tan": chơi trò fan tan.

    • He learned to play fan tan during his trip to Macau. (Anh ấy đã học chơi fan tan trong chuyến đi đến Ma Cao.)
  • "fan tan table": bàn chơi fan tan.

    • The fan tan table was crowded with tourists and locals alike. (Bàn chơi fan tan đông nghẹt cả khách du lịch lẫn người địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fan-tan: một cách viết khác của "fan tan", thường dùng dấu gạch nối.
  • Tan: (trong ngữ cảnh này) không liên quan trực tiếp, nhưng "tan" có thể một phần của tên trò chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Chinese gambling game: trò chơi đánh bạc Trung Quốc (mô tả chung chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Modulo game: trò chơi dựa trên phép chia lấy (mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bet on fan tan: đặt cược vào fan tan.
    • Many tourists tried to bet on fan tan for the first time. (Nhiều khách du lịch lần đầu thử đặt cược vào fan tan.)
Thành ngữ liên quan