fan-jet
Định nghĩa
Danh từ: 1. Động cơ phản lực quạt: "fan-jet" chỉ một loại động cơ máy bay phản lực, trong đó một quạt được dẫn động bởi tuabin cung cấp thêm không khí vào buồng đốt, tạo ra lực đẩy bổ sung. Loại động cơ này hiệu quả hơn và êm hơn so với động cơ phản lực thông thường. 2. Máy bay phản lực quạt: "fan-jet" cũng dùng để chỉ một máy bay được trang bị động cơ phản lực quạt.
Ví dụ sử dụng
- (Máy bay mới được trang bị động cơ phản lực quạt.)
- (Máy bay phản lực quạt nổi tiếng về hiệu suất nhiên liệu và giảm tiếng ồn.)
- (Các kỹ sư đang phát triển các thiết kế động cơ phản lực quạt tiên tiến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-bypass fan-jet": động cơ phản lực quạt có tỷ lệ dòng khí vòng ngoài cao.
- Most modern airliners use high-bypass fan-jet engines. (Hầu hết máy bay thương mại hiện đại sử dụng động cơ phản lực quạt có tỷ lệ dòng khí vòng ngoài cao.)
"turbo-fan" (từ đồng nghĩa chuyên ngành): thường dùng thay thế cho "fan-jet" trong kỹ thuật.
- The turbo-fan is a type of fan-jet that is widely used in aviation. (Turbo-fan là một loại động cơ phản lực quạt được sử dụng rộng rãi trong hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanjet (n): cách viết khác của "fan-jet", thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.
- Turbofan (n): từ đồng nghĩa chính xác hơn trong ngành hàng không.
- Jet engine (n): động cơ phản lực (khái niệm rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Turbofan: từ đồng nghĩa chính.
- Bypass engine: động cơ có dòng khí vòng ngoài (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fan-jet".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fan-jet".