fan-leaved
Định nghĩa
Tính từ: fan-leaved mô tả một loài cây hoặc thực vật có lá hình quạt (hình nan quạt).
Ví dụ sử dụng
- (Cây cọ có lá hình quạt là cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
- (Các nhà thực vật học phân loại loài này là có lá hình quạt do hình dạng lá đặc biệt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Một giống cây phong có lá hình quạt phát triển tốt ở khu vực này.)
- (Thuật ngữ "có lá hình quạt" thường được dùng trong các mô tả làm vườn để chỉ rõ hình thái lá.)
Biến thể và từ gần giống
Fan-leaf (danh từ): lá hình quạt.
- The fan-leaf of this plant is deeply lobed. (Lá hình quạt của cây này có thùy sâu.)
Fan-shaped (tính từ): có hình quạt.
- The fan-shaped leaves of the ginkgo tree turn golden in autumn. (Lá hình quạt của cây bạch quả chuyển vàng vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
Palmate (tính từ): có dạng chân vịt, thường dùng để mô tả lá xẻ thùy hình quạt.
- The palmate leaves of the maple tree are similar to fan-leaved species. (Lá chân vịt của cây phong tương tự như các loài có lá hình quạt.)
Flabellate (tính từ, chuyên ngành thực vật): hình quạt.
- Flabellate leaf shapes are common in certain desert plants. (Hình dạng lá hình quạt phổ biến ở một số loài cây sa mạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến fan-leaved. Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ mô tả: - To be fan-leaved: có lá hình quạt. - This tree is fan-leaved, making it easy to identify. (Cây này có lá hình quạt, giúp dễ nhận dạng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến fan-leaved.