fan-tail

/'fænteil/
Học thuật
Thân thiện
fan-tail

A fan-tail pigeon displays its beautiful tail feathers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đuôi hình quạt: Một cấu trúc, bộ phận hoặc hình dạng mở rộng ra hình dáng giống như một chiếc quạt.
    • Chim bồ câu đuôi quạt: Một giống chim bồ câu cảnh đuôi xòe rộng đẹp như hình cái quạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bird spread its beautiful fan-tail. (Con chim xòe chiếc đuôi hình quạt tuyệt đẹp của .)
    • He breeds fancy fan-tails. (Anh ấy nuôi chim bồ câu đuôi quạt cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fan-tail" as a descriptive term: Dùng để mô tả hình dáng đuôi quạt của các loài động vật khác hoặc các vật thể.
    • The peacock is known for its magnificent fan-tail display. (Con công nổi tiếng với màn khoe bộ đuôi hình quạt tráng lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantail (n): Cách viết liền của "fan-tail", cùng nghĩa.
  • Fan-tailed (adj): đuôi hình quạt.
    • a fan-tailed pigeon (một con bồ câu đuôi quạt)
Từ đồng nghĩa
  • Broad-tailed (adj): đuôi rộng (chỉ hình dáng, không nhất thiết giống quạt).
  • Spreading tail (n): Đuôi xòe rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fan-tail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fan-tail".

fan-tail

A fan-tail pigeon displays its beautiful tail feathers.

danh từ
  1. đuôi hình quạt
  2. chim bồ câu đuôi quạt