fanaloka

fanaloka

The fanaloka walks quietly across the forest floor at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cầy Madagascar: "fanaloka" tên gọi của một loài động vật thuộc họ cầy (Viverridae), đặc hữu của đảo Madagascar. Loài này thường được gọi là "cầy Madagascar" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fanaloka is a nocturnal animal found only in Madagascar. (Con fanaloka một loài động vật sống về đêm, chỉ được tìm thấy ở Madagascar.)
    • Fanalokas are known for their distinctive spotted fur. (Các con fanaloka nổi tiếng với bộ lông đốm đặc trưng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fanaloka" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ loài cầy đặc hữu này.
    • The conservation of the fanaloka is important due to habitat loss. (Việc bảo tồn loài fanaloka rất quan trọng do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Fanaloka (n) – không biến thể phổ biến; từ này tên gọi khoa học thông thường duy nhất cho loài này.
  • Cầy Madagascar (n) – tên gọi tiếng Việt tương đương, không phải biến thể của "fanaloka" nhưng cách dịch thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Cầy Madagascar: tên gọi tiếng Việt cho loài fanaloka.
  • Viverridae (họ cầy): fanaloka thuộc họ này, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "fanaloka", đây danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "fanaloka", do đây từ chuyên ngành hiếm gặp trong ngôn ngữ hàng ngày.