fanatically

fanatically

He followed his guru's teachings fanatically.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cuồng tín, một cách nhiệt thành thái quá, thể hiện sự đam mê, hăng hái hoặc trung thành một cách cực đoan thiếu lý trí.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tuân theo lời dạy của đạo của mình một cách cuồng tín.)
  • ( ấy ủng hộ đội bóng yêu thích của mình một cách cuồng tín, tham dự mọi trận đấu mặc màu áo của họ mỗi ngày.)
  • (Nhóm đã làm việc một cách cuồng tín để kịp thời hạn, thường xuyên thức suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fanatically devoted": tận tụy một cách cuồng tín.
    • The followers are fanatically devoted to their leader. (Các tín đồ tận tụy một cách cuồng tín với lãnh tụ của họ.)
  • "fanatically loyal": trung thành một cách mù quáng.
    • He remains fanatically loyal to the company despite all its problems. (Anh ấy vẫn trung thành một cách mù quáng với công ty bất chấp mọi vấn đề của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fanatic (danh từ / tính từ): người cuồng tín / cuồng tín.
    • He is a religious fanatic. (Anh ấy một người cuồng tín tôn giáo.)
  • Fanaticism (danh từ): chủ nghĩa cuồng tín, sự cuồng tín.
    • Fanaticism can lead to dangerous actions. (Chủ nghĩa cuồng tín có thể dẫn đến những hành động nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Zealously: nhiệt thành, hăng hái (mang sắc thái tích cực hơn).
  • Obsessively: ám ảnh, một cách thái quá.
  • Dogmatically: giáo điều, cứng nhắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To believe in something fanatically: tin vào điều đó một cách cuồng tín. - He believes in his cause fanatically. (Anh ấy tin vào lý tưởng của mình một cách cuồng tín.)

Thành ngữ liên quan
  • To the point of obsession: đến mức ám ảnh.
    • She practices the piano fanatically, to the point of obsession. ( ấy luyện đàn piano một cách cuồng tín, đến mức ám ảnh.)