fancifully

fancifully

The children decorated the tree fancifully with colorful ornaments.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách huyền ảo, tưởng tượng, hoặc kỳ lạ; theo cách được trang trí hoặc mô tả bằng trí tưởng tượng phong phú, không dựa trên thực tế.

dụ sử dụng
  • (Cây thông Noel được trang trí một cách huyền ảo với những ngôi sao lấp lánh nhỏ xíu.)
  • ( ấy mô tả lâu đài một cách tưởng tượng, như thể đó một nơi từ truyện cổ tích.)
  • (Người họa sĩ vẽ một cách kỳ lạ, pha trộn màu sắc theo những cách không ngờ tới.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "fancifully dressed": ăn mặc theo phong cách kỳ quặc, độc đáo.
    • The guests arrived fancifully dressed in costumes from the 18th century. (Các vị khách đến, ăn mặc một cách kỳ lạ trong trang phục từ thế kỷ 18.)
  • "fancifully named": được đặt tên một cách tưởng tượng, không thực tế.
    • The restaurant was fancifully named "The Dragon's Lair." (Nhà hàng được đặt tên một cách huyền ảo "Hang Rồng.")
Biến thể từ gần giống
  • Fanciful (tính từ): huyền ảo, tưởng tượng.
    • She had a fanciful idea about flying to the moon. ( ấy một ý tưởng tưởng tượng về việc bay lên mặt trăng.)
  • Fancy (động từ/tính từ/danh từ): tưởng tượng, ưa thích, sự ưa thích; trang trí cầu kỳ.
    • He fancies himself a great artist. (Anh ấy tưởng tượng mình một nghệ sĩ vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginatively: một cách giàu trí tưởng tượng.
    • The story was imaginatively told. (Câu chuyện được kể một cách giàu trí tưởng tượng.)
  • Whimsically: một cách kỳ quặc, ngẫu hứng.
    • She smiled whimsically at the memory. ( ấy mỉm cười một cách kỳ quặc khi nhớ lại.)
Các cụm từ liên quan
  • Fancifully speaking: nói một cách tưởng tượng (thường dùng để giới thiệu một ý tưởng không thực tế).
    • Fancifully speaking, we could live on Mars one day. (Nói một cách tưởng tượng, một ngày nào đó chúng ta có thể sống trên sao Hỏa.)
Thành ngữ liên quan
  • Flight of fancy: sự tưởng tượng bay bổng, ý tưởng viển vông.
    • His plan to build a castle in the sky was just a flight of fancy. (Kế hoạch xây lâu đài trên trời của anh ta chỉ một sự tưởng tượng viển vông.)