fanconi's anaemia

fanconi's anaemia

A young patient with Fanconi's anaemia receives a blood transfusion in a hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếu máu Fanconi: Một loại thiếu máu bẩm sinh hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng giảm toàn thể huyết cầu (pancytopenia) giảm sản tủy xương (hypoplasia của tủy xương). Đây một bệnh di truyền thường ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Thiếu máu Fanconi thường được chẩn đoán ở thời thơ ấu do các triệu chứng như mệt mỏi nhiễm trùng thường xuyên.)
  • (Bệnh nhân mắc thiếu máu Fanconi có thể cần ghép tủy xương như một lựa chọn điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fanconi's anaemia is associated with a higher risk of developing leukemia": Thiếu máu Fanconi liên quan đến nguy cao phát triển bệnh bạch cầu.
    • Researchers have found that Fanconi's anaemia patients have a predisposition to acute myeloid leukemia. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng bệnh nhân thiếu máu Fanconi xu hướng mắc bệnh bạch cầu tủy cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Fanconi anemia (FA): Một tên gọi khác của thiếu máu Fanconi, thường được dùng trong y văn quốc tế.
    • Fanconi anemia is a rare genetic disorder. (Thiếu máu Fanconi một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu máu bẩm sinh Fanconi: Một thuật ngữ y khoa tương đương dùng để mô tả cùng một tình trạng.
    • Bệnh thiếu máu bẩm sinh Fanconi cần được theo dõi y tế thường xuyên. (Bệnh thiếu máu bẩm sinh Fanconi cần được theo dõi y tế thường xuyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Diagnose with Fanconi's anaemia: được chẩn đoán mắc thiếu máu Fanconi.
    • The child was diagnosed with Fanconi's anaemia after a series of blood tests. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc thiếu máu Fanconi sau một loạt xét nghiệm máu.)
  • Treat for Fanconi's anaemia: điều trị cho thiếu máu Fanconi.
    • Doctors are treating him for Fanconi's anaemia with supportive care. (Các bác sĩ đang điều trị cho anh ấy mắc thiếu máu Fanconi bằng chăm sóc hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
  • A rare condition like Fanconi's anaemia: một tình trạng hiếm gặp như thiếu máu Fanconi (thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ sự hiếm hoi của bệnh).
    • Dealing with a rare condition like Fanconi's anaemia requires specialized medical knowledge. (Xử lý một tình trạng hiếm gặp như thiếu máu Fanconi đòi hỏi kiến thức y học chuyên sâu.)