fancy dress
Định nghĩa
Danh từ: Trang phục hóa trang, thường được mặc trong các bữa tiệc hóa trang. "Fancy dress" dùng để chỉ bộ quần áo đặc biệt, khác thường, mà người mặc khoác lên mình để giả dạng thành một nhân vật, con vật hoặc khái niệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc trang phục hóa trang cướp biển đến bữa tiệc.)
- (Thiệp mời ghi "yêu cầu trang phục hóa trang".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fancy dress party": bữa tiệc hóa trang.
- They organized a fancy dress party for Halloween. (Họ tổ chức một bữa tiệc hóa trang cho Halloween.)
- "to be in fancy dress": đang mặc trang phục hóa trang.
- Everyone at the event was in fancy dress. (Mọi người tại sự kiện đều mặc trang phục hóa trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Fancy-dress (adj): thuộc về hoặc liên quan đến trang phục hóa trang.
- A fancy-dress competition. (Một cuộc thi trang phục hóa trang.)
- Fancy dress costume: bộ trang phục hóa trang cụ thể.
- She bought a fairy fancy dress costume. (Cô ấy đã mua một bộ trang phục hóa trang tiên nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Costume: trang phục, bộ đồ hóa trang.
- Masquerade costume: trang phục dự tiệc hóa trang.
- Disguise: đồ ngụy trang, đồ giả dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress up in fancy dress: mặc trang phục hóa trang.
- The children love to dress up in fancy dress. (Trẻ em thích mặc trang phục hóa trang.)
- Go in fancy dress: tham gia sự kiện với trang phục hóa trang.
- We decided to go in fancy dress to the party. (Chúng tôi quyết định tham gia bữa tiệc với trang phục hóa trang.)
Thành ngữ liên quan
- Fancy dress is the norm: trang phục hóa trang là chuyện bình thường (thường nói về bối cảnh tiệc tùng).
- At the carnival, fancy dress is the norm. (Tại lễ hội hóa trang, mặc đồ hóa trang là chuyện bình thường.)