fancy-work

/'fænsiwə:k/
Học thuật
Thân thiện
fancy-work

A woman shows her fancy-work to a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ thêu thùa, đồ đan móc trang trí: Chỉ các sản phẩm thủ công như thêu, móc, đan được tạo ra với mục đích trang trí hơn thực dụng, thường họa tiết cầu kỳ, tinh xảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She sells her fancy-work at the local craft fair. ( ấy bán các đồ thêu thùa của mình tại hội chợ thủ công địa phương.)
    • The pillowcases were decorated with beautiful fancy-work. (Những chiếc vỏ gối được trang trí bằng đường thêu tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do fancy-work": làm đồ thêu thùa, đan móc trang trí.
    • My grandmother likes to do fancy-work in her free time. ( tôi thích làm đồ thêu thùa trong thời gian rảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fancy (adj): cầu kỳ, trang trí công phu. ( dụ: a fancy dress - một chiếc váy cầu kỳ)
  • Needlework (n): công việc kim chỉ, thêu thùa nói chung. (Đây một từ rộng hơn, bao gồm cả fancy-work).
Từ đồng nghĩa
  • Embroidery: đồ thêu, nghệ thuật thêu.
  • Decorative needlework: công việc kim chỉ trang trí.
Lưu ý
  • "Fancy-work" một danh từ không đếm được. Người ta thường nói "a piece of fancy-work" (một món đồ thêu thùa) khi muốn chỉ một sản phẩm cụ thể.
fancy-work

A woman shows her fancy-work to a friend.

danh từ
  1. đồ thêu thùa