fandangle
/fæn'dæɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật trang trí kỳ lạ, rườm rà: Chỉ một đồ vật trang trí phức tạp, cầu kỳ, thường được xem là không cần thiết hoặc quá mức.
- Sự phô trương, diêm dúa: Có thể chỉ một sự kiện, nghi thức hoặc trang phục được tổ chức hoặc trang trí một cách quá mức, phô trương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hat was covered in feathers, beads, and other fandangles. (Chiếc mũ được phủ đầy lông vũ, hạt cườm và những đồ trang trí kỳ lạ khác.)
- He dismissed the ceremony as a mere fandangle. (Anh ta coi buổi lễ đó chỉ là một sự phô trương mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "all the fandangles": tất cả những thứ trang trí cầu kỳ, phức tạp.
- The costume was impressive with all its fandangles. (Bộ trang phục rất ấn tượng với tất cả những đồ trang trí cầu kỳ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Fandango (n): một điệu nhảy sôi động của Tây Ban Nha; (nghĩa bóng) một việc làm phức tạp hoặc rắc rối.
- Getting the permit turned into a real bureaucratic fandango. (Việc xin giấy phép đã trở thành một mớ rắc rối hành chính thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Ornament: đồ trang trí.
- Frill: diềm xếp nếp, (nghĩa bóng) thứ trang trí không cần thiết.
- Flimflam: trò lừa bịp, mánh khóe (có thể dùng với nghĩa chỉ sự phô trương rỗng tuếch).
Thành ngữ liên quan
- "full of fandangles": đầy những thứ trang trí cầu kỳ, rườm rà.
- Her dress was beautiful but full of fandangles. (Chiếc váy của cô ấy đẹp nhưng đầy những thứ trang trí rườm rà.)
danh từ
- vật trang trí kỳ lạ