fandangle

/fæn'dæɳgl/
Học thuật
Thân thiện
fandangle

A colorful fandangle hangs from the ceiling of the child's room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật trang trí kỳ lạ, rườm rà: Chỉ một đồ vật trang trí phức tạp, cầu kỳ, thường được xem không cần thiết hoặc quá mức.
    • Sự phô trương, diêm dúa: Có thể chỉ một sự kiện, nghi thức hoặc trang phục được tổ chức hoặc trang trí một cách quá mức, phô trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hat was covered in feathers, beads, and other fandangles. (Chiếc được phủ đầy lông , hạt cườm những đồ trang trí kỳ lạ khác.)
    • He dismissed the ceremony as a mere fandangle. (Anh ta coi buổi lễ đó chỉ một sự phô trương thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all the fandangles": tất cả những thứ trang trí cầu kỳ, phức tạp.
    • The costume was impressive with all its fandangles. (Bộ trang phục rất ấn tượng với tất cả những đồ trang trí cầu kỳ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fandango (n): một điệu nhảy sôi động của Tây Ban Nha; (nghĩa bóng) một việc làm phức tạp hoặc rắc rối.
    • Getting the permit turned into a real bureaucratic fandango. (Việc xin giấy phép đã trở thành một mớ rắc rối hành chính thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornament: đồ trang trí.
  • Frill: diềm xếp nếp, (nghĩa bóng) thứ trang trí không cần thiết.
  • Flimflam: trò lừa bịp, mánh khóe (có thể dùng với nghĩa chỉ sự phô trương rỗng tuếch).
Thành ngữ liên quan
  • "full of fandangles": đầy những thứ trang trí cầu kỳ, rườm rà.
    • Her dress was beautiful but full of fandangles. (Chiếc váy của ấy đẹp nhưng đầy những thứ trang trí rườm rà.)
fandangle

A colorful fandangle hangs from the ceiling of the child's room.

danh từ
  1. vật trang trí kỳ lạ

Từ có nhắc đến "fandangle"