fandom

Định nghĩa

Danh từ: Cộng đồng người hâm mộ, những người hâm mộ của một môn thể thao hoặc một người nổi tiếng, xem xét như một tập thể.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng người hâm mộ của ban nhạccùng trung thành ủng hộ.)
  • (Cộng đồng người hâm mộ bóng đá thường bao gồm những cuộc tranh luận sôi nổi ăn mừng.)
  • ( ấy đã là một phần của cộng đồng người hâm mộ Star Wars trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The fandom": dùng để chỉ toàn bộ cộng đồng người hâm mộ của một thứ đó, thường được xem như một thực thể văn hóa quy tắc riêng.
    • The fandom is known for creating elaborate fan theories. (Cộng đồng người hâm mộ được biết đến với việc tạo ra những giả thuyết phức tạp của người hâm mộ.)
  • "Fandom culture": văn hóa của cộng đồng người hâm mộ, bao gồm các hoạt động như viết fanfiction, vẽ fanart, hoặc tổ chức sự kiện.
    • Fandom culture has grown significantly with the rise of social media. (Văn hóa của cộng đồng người hâm mộ đã phát triển đáng kể cùng với sự trỗi dậy của mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Fan (danh từ): người hâm mộ, một cá nhân trong cộng đồng.
    • He is a big fan of the team. (Anh ấy một người hâm mộ lớn của đội.)
  • Fandom (tính từ): thuộc về cộng đồng người hâm mộ.
    • The fandom community is very active online. (Cộng đồng người hâm mộ rất năng động trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fanbase: cơ sở người hâm mộ, tập hợp những người hâm mộ, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.
    • The singer's fanbase is growing rapidly. (Cơ sở người hâm mộ của ca sĩ đang phát triển nhanh chóng.)
  • Following: nhóm người theo dõi, ủng hộ một người hoặc một thứ đó.
    • The author has a large following on social media. (Tác giả một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fandom".
Thành ngữ liên quan
  • "Die-hard fan": người hâm mộ cuồng nhiệt, trung thành tuyệt đối.
    • She is a die-hard fan of the series. ( ấy một người hâm mộ cuồng nhiệt của bộ truyện.)