fangothérapie

Học thuật
Thân thiện
fangothérapie

La fangothérapie utilise de la boue minérale pour des soins de bien-être.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Liệu pháp bùn: Một phương pháp trị liệu trong y học sử dụng bùn (thườngbùn khoáng) để điều trị các bệnh về da, khớp hoặc để thư giãn, phục hồi sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fangothérapie est très populaire dans les stations thermales. (Liệu pháp bùn rất phổ biến tại các trạm suối khoáng.)
    • Elle a suivi une cure de fangothérapie pour ses douleurs articulaires. ( ấy đã trải qua một đợt điều trị bằng liệu pháp bùn cho chứng đau khớp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cure de fangothérapie": Đợt điều trị bằng liệu pháp bùn.
    • Il recommande une cure de fangothérapie annuelle pour le bien-être. (Ông ấy khuyên nên có một đợt điều trị bằng liệu pháp bùn hàng năm để nâng cao sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Fango (danh từ giống đực): Bùn (khoáng), thường dùng trong ngữ cảnh trị liệu.
    • L'application de fango chaud est très relaxante. (Việc đắp bùn nóng rất thư giãn.)
  • Thalassothérapie (danh từ giống cái): Liệu pháp biển, sử dụng nước biển, khí hậu biển.
  • Balnéothérapie (danh từ giống cái): Liệu pháp tắm, trị liệu bằng nước.
Từ đồng nghĩa
  • Pélothérapie (danh từ giống cái): Liệu pháp bùn (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Cure de boue (cụm danh từ): Đợt điều trị bằng bùn (cách diễn đạt thông thường).
fangothérapie

La fangothérapie utilise de la boue minérale pour des soins de bien-être.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp bùn