fanlight
Định nghĩa
Danh từ:
- Cửa sổ hình bán nguyệt phía trên cửa ra vào hoặc cửa sổ: "fanlight" là một ô cửa sổ nhỏ, thường có hình bán nguyệt, được đặt phía trên cửa chính hoặc cửa sổ lớn. Nó thường có các thanh chắn (sash bars) xếp tỏa ra như nan quạt, tạo nên vẻ trang trí đặc trưng.
- Cửa sổ mái: Trong một số ngữ cảnh, "fanlight" cũng có thể chỉ một ô cửa sổ trên mái nhà, cho phép ánh sáng ban ngày chiếu vào.
- Cửa sổ phía trên cửa có bản lề: "fanlight" đôi khi được dùng để chỉ cửa sổ ngang phía trên cửa, thường được gắn bản lề vào một thanh ngang.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà cổ kiểu Victoria có một ô cửa sổ hình bán nguyệt tuyệt đẹp phía trên cửa trước.)
- (Ô cửa sổ mái cho ánh sáng tự nhiên chiếu vào ban ngày.)
- (Anh ấy mở ô cửa sổ phía trên để đón không khí trong lành vào hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fanlight transom": Cụm từ này đôi khi dùng để chỉ chính xác loại cửa sổ hình bán nguyệt có thanh chắn nan quạt, thường thấy trong kiến trúc cổ điển.
- The fanlight transom above the door is a classic feature of Georgian architecture. (Ô cửa sổ hình bán nguyệt phía trên cửa là một đặc điểm cổ điển của kiến trúc Georgia.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanlight window: Cửa sổ hình quạt (một cách gọi khác của "fanlight").
- The fanlight window was decorated with intricate glass patterns. (Cửa sổ hình quạt được trang trí với các họa tiết kính tinh xảo.)
- Transom: Ô cửa sổ ngang phía trên cửa, có thể có hoặc không có hình bán nguyệt.
- The transom above the door was painted white. (Ô cửa sổ ngang phía trên cửa được sơn màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Semicircular window: Cửa sổ hình bán nguyệt (mô tả chính xác hình dạng).
- Skylight: Cửa sổ mái (thường dùng khi "fanlight" chỉ cửa sổ trên mái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fanlight".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fanlight".