fantasise
Định nghĩa
- Động từ:
- Tưởng tượng, mơ mộng: "fantasise" có nghĩa là tạo ra những hình ảnh, tình huống hoặc câu chuyện trong tâm trí, thường là những điều lý tưởng, thú vị hoặc không có thật.
- Mơ tưởng, ảo tưởng: "fantasise" cũng chỉ hành động đắm chìm trong những suy nghĩ viển vông, không dựa trên thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thường tưởng tượng về việc sống trong một lâu đài.)
- (Anh ấy đang mơ tưởng khi nói rằng mình có kế hoạch thành lập công ty riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fantasise about something": tưởng tượng về một điều gì đó.
- The child fantasises about becoming a superhero. (Đứa trẻ tưởng tượng về việc trở thành siêu anh hùng.)
"to fantasise that + clause": tưởng tượng rằng...
- He fantasises that he is the richest man in the world. (Anh ấy tưởng tượng rằng mình là người giàu nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Fantasy (danh từ): sự tưởng tượng, ảo tưởng.
- Her fantasy is to travel around the world. (Ảo tưởng của cô ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Fantastic (tính từ): tuyệt vời, kỳ ảo.
- The view from the mountain was fantastic. (Quang cảnh từ trên núi thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Imagine: tưởng tượng.
- Daydream: mơ mộng, mơ màng.
- Dream: mơ ước, tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fantasise about: tưởng tượng về, mơ mộng về.
- She fantasises about winning the lottery. (Cô ấy tưởng tượng về việc trúng số.)
Thành ngữ liên quan
- Live in a fantasy world: sống trong thế giới ảo tưởng.
- He lives in a fantasy world, ignoring all his responsibilities. (Anh ấy sống trong thế giới ảo tưởng, phớt lờ mọi trách nhiệm của mình.)