fantasist

Định nghĩa

Danh từ: Người tạo ra những tưởng tượng, người trí tưởng tượng phong phú, hoặc người thường xuyên mơ mộng, tưởng tượng ra những điều không thật.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người tưởng tượng viết những câu chuyện công phu về các chuyến đi của mình.)
  • (Anh ta được biết đến như một người mơ mộng, thường khoe khoang đã gặp những người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fantasist by nature": bản chất một người tưởng tượng.

    • As a fantasist by nature, she often loses track of reality. ( một người tưởng tượng theo bản chất, ấy thường mất liên lạc với thực tế.)
  • "a pathological fantasist": người tưởng tượng bệnh (người xu hướng nói dối hoặc tạo ra các câu chuyện hoang đường do rối loạn tâm lý).

    • The court declared him a pathological fantasist after his false claims. (Tòa tuyên bố anh ta người tưởng tượng bệnh sau những tuyên bố sai sự thật của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantasy (danh từ): sự tưởng tượng, điều tưởng tượng.

    • Her fantasy about becoming a pop star never came true. (Sự tưởng tượng của ấy về việc trở thành ngôi sao nhạc pop chưa bao giờ thành hiện thực.)
  • Fantastic (tính từ): tuyệt vời, kỳ diệu (cũng có thể mang nghĩa "kỳ quái, không thực tế").

    • He told a fantastic story about a dragon he had seen. (Anh ta kể một câu chuyện kỳ diệu về một con rồng anh ta đã thấy.)
  • Fantasia (danh từ): tác phẩm âm nhạc hoặc nghệ thuật dựa trên trí tưởng tượng.

Từ đồng nghĩa
  • Dreamer: người mơ mộng.
  • Visionary: người tầm nhìn (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ người ý tưởng sáng tạo).
  • Storyteller: người kể chuyện (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dream up: tưởng tượng ra, bịa ra.

    • She dreamed up a plan to escape. ( ấy tưởng tượng ra một kế hoạch để trốn thoát.)
  • Make up: bịa đặt, tạo ra (một câu chuyện).

    • He made up a story about being a prince. (Anh ta bịa ra một câu chuyện về việc hoàng tử.)
Thành ngữ liên quan
  • Live in a fantasy world: sống trong thế giới tưởng tượng.

    • Stop living in a fantasy world and face reality! (Đừng sống trong thế giới tưởng tượng nữa hãy đối mặt với thực tế!)
  • A figment of one's imagination: sản phẩm của trí tưởng tượng (chỉ điều không thật).

    • The monster was just a figment of his imagination. (Con quái vật chỉ sản phẩm của trí tưởng tượng của anh ta.)