fantasize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tưởng tượng, mơ mộng: "fantasize" có nghĩa hình dung, tạo ra trong tâm trí những hình ảnh, tình huống hoặc sự kiện không thật (thường lý tưởng hóa), nhằm thỏa mãn mong muốn hoặc giải trí cá nhân.
    • Mơ tưởng, ảo tưởng: "fantasize" còn chỉ hành động đắm chìm trong những suy nghĩ viển vông, không thực tế, đôi khi như một cách trốn tránh hiện tại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She often fantasizes about winning the lottery and traveling the world. ( ấy thường tưởng tượng về việc trúng số đi du lịch vòng quanh thế giới.)
    • He is fantasizing when he says he plans to start his own company without any capital. (Anh ta đang mơ tưởng khi nói rằng mình kế hoạch thành lập công ty riêng không vốn.)
    • The child fantasizes that he is a superhero saving the city. (Đứa trẻ tưởng tượng mình siêu anh hùng giải cứu thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fantasize about someone/something": tưởng tượng về ai đó hoặc điều đó.

    • He fantasizes about becoming a famous actor. (Anh ấy mơ tưởng về việc trở thành một diễn viên nổi tiếng.)
  • "to fantasize that + mệnh đề": tưởng tượng rằng...

    • She fantasizes that her ex-boyfriend will come back to her. ( ấy tưởng tượng rằng bạn trai sẽ quay lại với mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantasy (danh từ): sự tưởng tượng, ảo tưởng; thể loại giả tưởng.
    • This book is a work of fantasy. (Cuốn sách này một tác phẩm giả tưởng.)
  • Fantastic (tính từ): tuyệt vời, kỳ diệu (thường mang nghĩa tích cực, khác với "fantasize").
    • We had a fantastic holiday. (Chúng tôi đã một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
  • Fantasizer (danh từ): người hay tưởng tượng, mơ mộng.
    • He is a daydreamer and a fantasizer. (Anh ấy một người mơ mộng hay tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Daydream (động từ): mơ mộng giữa ban ngày.
    • She daydreams about being a princess. ( ấy mơ mộng về việc trở thành công chúa.)
  • Imagine (động từ): tưởng tượng (thường mang tính thực tế hơn, không nhất thiết viển vông).
    • Try to imagine a world without war. (Hãy thử tưởng tượng một thế giới không chiến tranh.)
  • Conjure up (cụm động từ): gợi lên, hình dung ra trong tâm trí.
    • The music conjures up images of ancient forests. (Âm nhạc gợi lên hình ảnh những khu rừng cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fantasize about: (đã đề cậptrên) tưởng tượng về.
    • Stop fantasizing about the past and focus on the present. (Đừng tưởng tượng về quá khứ nữa, hãy tập trung vào hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
  • Live in a fantasy world: sống trong thế giới ảo tưởng, không thực tế.
    • He lives in a fantasy world where he is always the hero. (Anh ta sống trong thế giới ảo tưởng, nơi mình luôn anh hùng.)
  • A flight of fancy: một ý tưởng hay tưởng tượng xa rời thực tế.
    • His plan to build a castle on the moon is just a flight of fancy. (Kế hoạch xây lâu đài trên mặt trăng của anh ta chỉ một ý tưởng viển vông.)
fantasize
He often likes to fantasize about traveling to distant planets.