fantasm

fantasm

A child's fantasm appears as a friendly, glowing figure in the bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảo ảnh, ảo tưởng: "fantasm" chỉ một thứ đó chỉ tồn tại trong nhận thức hoặc trí tưởng tượng, không thực trong thế giới vật chất.
    • Bóng ma, hình ảnh ma quái: "fantasm" cũng được dùng để mô tả một hình ảnh ma quái hoặc linh hồn hiện ra, thường gây sợ hãi.
dụ sử dụng
  • (Nỗi sợ hãi của dân làng chỉ một ảo ảnh, sản phẩm của trí tưởng tượng của họ.)
  • (Trong câu chuyện cổ, một bóng ma xuất hiện lúc nửa đêm, làm mọi người sợ hãi.)
  • (Chúng tôi không chuẩn bị tinh thần cho hình ảnh ma quái đối diện với chúng tôi trong ngôi nhà bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere fantasm": chỉ một ảo ảnh, không thật.

    • His promise of wealth turned out to be a mere fantasm. (Lời hứa về sự giàu có của anh ta hóa ra chỉ một ảo ảnh.)
  • "to conjure a fantasm": gợi lên một ảo ảnh, tạo ra một hình ảnh tưởng tượng.

    • The poet conjured a fantasm of a perfect world in his verses. (Nhà thơ gợi lên một ảo ảnh về một thế giới hoàn hảo trong những câu thơ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Phantasm (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "fantasm", mang cùng nghĩa.

    • The phantasm of a lost love haunted him. (Ảo ảnh về một tình yêu đã mất ám ảnh anh ta.)
  • Fantasy (danh từ): sự tưởng tượng, huyễn tưởng (liên quan đến "fantasm" nhưng rộng hơn).

    • She lives in a world of fantasy. ( ấy sống trong một thế giới huyễn tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparition: hình ảnh ma quái, sự hiện hình.
  • Ghost: bóng ma, linh hồn.
  • Illusion: ảo ảnh, ảo giác.
  • Vision: hình ảnh trong , khải tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appear as a fantasm: xuất hiện như một bóng ma.
    • The figure appeared as a fantasm in the moonlight. (Hình bóng xuất hiện như một bóng ma dưới ánh trăng.)
Thành ngữ liên quan
  • Chase a fantasm: theo đuổi một ảo ảnh, một điều không tưởng.
    • He spent his life chasing a fantasm of fame and fortune. (Anh ta dành cả đời để theo đuổi một ảo ảnh về danh vọng tài sản.)