fantasy world

fantasy world

A child draws a colorful fantasy world in their notebook.

Định nghĩa

Danh từ: - Thế giới tưởng tượng: "fantasy world" chỉ một thế giới hoặc không gian chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, thường bị nhầm lẫn với thực tế. có thể sản phẩm của sự sáng tạo, mơ mộng, hoặc ảo tưởng cá nhân.

dụ sử dụng
  • ( ấy sống trong một thế giới tưởng tượng nơi mọi thứ đều hoàn hảo.)
  • (Tác giả đã tạo ra một thế giới tưởng tượng chi tiết trong tiểu thuyết của mình.)
  • (Một số người nhầm lẫn thế giới tưởng tượng của họ với thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retreat into a fantasy world": rút lui vào thế giới tưởng tượng (để trốn tránh thực tại).
    • After the stressful day, he retreated into his fantasy world. (Sau một ngày căng thẳng, anh ấy rút lui vào thế giới tưởng tượng của mình.)
  • "to build a fantasy world": xây dựng một thế giới tưởng tượng (thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật).
    • Game designers often build a fantasy world for players to explore. (Các nhà thiết kế trò chơi thường xây dựng một thế giới tưởng tượng để người chơi khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantasy (danh từ): sự tưởng tượng, ảo tưởng.
    • His fantasy was to become a superhero. (Ảo tưởng của anh ấy trở thành siêu anh hùng.)
  • World (danh từ): thế giới, vũ trụ.
    • The world of science fiction is vast. (Thế giới khoa học viễn tưởng rất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginary world: thế giới tưởng tượng.
    • Children often create an imaginary world to play in. (Trẻ em thường tạo ra một thế giới tưởng tượng để chơi.)
  • Dream world: thế giới mơ ước.
    • She lives in a dream world, ignoring her responsibilities. ( ấy sống trong thế giới mơ ước, phớt lờ trách nhiệm của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in a fantasy world: sống trong thế giới tưởng tượng (chỉ hành vi trốn tránh thực tế).
    • Stop living in a fantasy world and face the truth. (Đừng sống trong thế giới tưởng tượng nữa hãy đối mặt với sự thật.)
  • Escape into a fantasy world: trốn vào thế giới tưởng tượng.
    • He escapes into a fantasy world through video games. (Anh ấy trốn vào thế giới tưởng tượng qua trò chơi điện tử.)
Thành ngữ liên quan
  • In a world of one's own: trong thế giới riêng của ai đó (ám chỉ người hay mơ mộng hoặc xa rời thực tế).
    • She's always in a world of her own, daydreaming in class. ( ấy luôntrong thế giới riêng, mơ màng trong lớp.)
  • Castles in the air: lâu đài trên không (ám chỉ những kế hoạch hoặc ước mơ viển vông).
    • His plans are just castles in the air, not grounded in reality. (Kế hoạch của anh ấy chỉ lâu đài trên không, không dựa trên thực tế.)