fantods

fantods

A sudden noise gave him the fantods.

Định nghĩa

Danh từ: "fantods" một danh từ số nhiều (thường được dùngdạng số nhiều), chỉ một trạng thái khó chịu, bồn chồn, cáu kỉnh đau khổ không nguyên nhân. Từ này mang tính chất không chính thức, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang phong cách hài hước, cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng khiến anh ấy cảm thấy bồn chồn khó chịu.)
  • ( ấy một cơn khó chịu dữ dội trước buổi thuyết trình lớn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the fantods": làm ai đó cảm thấy khó chịu, bồn chồn.

    • The eerie silence of the old house gave me the fantods. (Sự im lặng rùng rợn của ngôi nhà khiến tôi cảm thấy bồn chồn khó tả.)
  • "to have the fantods": đangtrong trạng thái cáu kỉnh, lo lắng.

    • He had the fantods all day after reading the bad news. (Anh ấy đãtrong trạng thái lo lắng suốt cả ngày sau khi đọc tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantod (danh từ, số ít): dạng hiếm, ít được dùng hơn, chỉ một cơn khó chịu hoặc cáu kỉnh cụ thể.
    • A sudden fantod came over him. (Một cơn khó chịu đột ngột ập đến với anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitation (sự kích động, bồn chồn)
  • Irritability (tính cáu kỉnh)
  • Unease (sự bất an)
  • Jitters (sự lo lắng, hồi hộp)
  • Willies (cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu mơ hồ)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fantods".

Thành ngữ liên quan
  • To give someone the willies: gây cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu mơ hồ (tương tự "to give someone the fantods").

    • That creepy old painting gives me the willies. (Bức tranh kỹ rùng rợn đó làm tôi sợ.)
  • To have the heebie-jeebies: cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc khó chịu.

    • I always get the heebie-jeebies when I walk through that dark alley. (Tôi luôn cảm thấy sợ hãi khi đi qua con hẻm tối đó.)