fao

fao

The FAO logo is displayed on a pamphlet about sustainable farming.

Định nghĩa

Danh từ:
FAO (viết tắt của Food and Agriculture Organization): Tổ chức Lương thực Nông nghiệp của Liên Hợp Quốc, cơ quan chuyên trách về tổ chức quốc tế trong lĩnh vực lương thực nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (FAO hoạt động nhằm xóa bỏ nạn đói trên thế giới.)
  • (Việt Nam một thành viên của FAO.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FAO report": báo cáo của FAO.
    • The FAO report highlighted the impact of climate change on agriculture. (Báo cáo của FAO nhấn mạnh tác động của biến đổi khí hậu lên nông nghiệp.)
  • "FAO initiatives": các sáng kiến của FAO.
    • FAO initiatives support sustainable farming practices. (Các sáng kiến của FAO hỗ trợ các phương pháp canh tác bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Food and Agriculture Organization (cụm từ đầy đủ): Tổ chức Lương thực Nông nghiệp.
  • UN agency (cụm từ): cơ quan của Liên Hợp Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • UN food agency: cơ quan lương thực của Liên Hợp Quốc.
  • World food organization: tổ chức lương thực thế giới.
Các cụm từ liên quan
  • FAO headquarters: trụ sở chính của FAO (đặt tại Rome, Ý).
    • The FAO headquarters is located in Rome. (Trụ sở chính của FAO nằmRome.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "FAO".